|
Tính năng vận hành
|
| Phương pháp in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) |
| Model |
iF4 |
| Bộ xử lý (CPU) |
32-bit RISC 1.1GHz |
| RAM |
64 MB SDRAM |
| Bộ nhớ lưu trữ |
128 MB Flash |
| Hệ điều hành |
Hỗ trợ Windows 7/8/10, Server 2012/2016/2018 |
| Độ phân giải |
203 dpi / 300 dpi |
| Tốc độ in tối đa |
152.4 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in tối đa |
108 mm (203 dpi) / 106 mm (300 dpi) |
| Chiều dài in tối đa |
1200 mm |
| Cảm biến |
Giấy, gap, ribbon, black mark, mở nắp |
|
Kết nối & giao tiếp
|
| Kết nối |
USB, Ethernet, tùy chọn Wi-Fi, Bluetooth 5.0/BLE |
| Ngôn ngữ lập trình |
ZPL, TSPL, EPL |
| Phần mềm |
BarTender Ultralite, Seagull Driver, HPRT Driver |
|
Độ bền & thiết kế
|
| Loại giấy in |
Tem gap, Black mark , tem lỗ, tem cuộn hoặc xếp |
| Khổ giấy |
20 mm – 112 mm |
| Độ dày giấy |
60 – 200 μm |
| Ribbon |
Wax, Wax/Resin, Resin (tối đa 300m) |
| Giao diện người dùng |
Đèn trạng thái 2 màu, nút Feed & Calibration |
|
Nguồn & tiêu thụ điện
|
| Nguồn điện |
AC 100-240V, 50/60Hz / DC 24V – 2A |
|
Kích thước & trọng lượng
|
| Kích thước |
282 x 168 x 175 mm |
| Trọng lượng |
2.32 kg |
|
Môi trường hoạt động
|
| Nhiệt độ hoạt động |
5°C – 40°C, độ ẩm 30% – 85% |