|
Thông số kỹ thuật
|
|
Loại ribbon / loại mực in
|
Wax/Resin
|
|
Kích cỡ cuộn
|
- Chiều rộng: Từ 30mm đến 220mm
- Chiều dài:74m, 300m, 450m
|
|
Độ dày mực ribbon
|
< = 9µm
|
|
Mặt mực inside / outside
|
Hỗ trợ cả 02 x loại: Mực mặt ngoài (CSO) và mực mặt trong (CSI)
|
|
Tốc độ in mã vạch
|
Hỗ trợ tốc độ in lên đến 400m/s (16 ips)
|
|
Độ bám mực in
|
Hỗ trợ độ bám (Print resistance) lên đến 50
|
|
Loại giấy in mã vạch
|
Hỗ trợ các loại giấy Vellum, Coated, Glossy Coated, Synthetics (PVC, PP. PE, PET)
|
|
Độ đậm (Blackness)
|
2.1 ODR
|
|
Phù hợp chứng nhận
|
An toàn thực phẩm/Food Contact 1935/2004/EC, RoHS, Halogen Free, REACH/SVHC 1907/2006/EC, Heavy metals 2011/65/EU, California Proposition 65
|