Sửa Chữa Máy In Mã Vạch Intermec

  • Kích thước in tối đa: 110mm
  • Độ phân giải: 203, 300dpi và 406dpi
  • Tốc độ in tối đa: 300mm/s
  • Màn hình hiển thị LCD
  • Có thể in 24/24h liên tục
  • Kích thước in tối đa: 167.4mm
  • Độ phân giải: 203 và 300dpi
  • Tốc độ in tối đa: 225mm/s
  • Màn hình hiển thị LCD
  • Có thể in 24/24h liên tục
  • Kích thước in tối đa: 108mm
  • Độ phân giải: 203, 300dpi và 406dpi
  • Tốc độ in tối đa: 300mm/s
  • Màn hình hiển thị LCD màu, Cảm ứng
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203 và 300dpi
  • Tốc độ in tối đa: 203mm/s
  • Hỗ trợ màn hình hiển thị LCD
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203dpi và 300dpi
  • Tốc độ in tối đa: 203mm/s (203dpi)
  • Hỗ trợ Ribbon loại 300m
  • Hỗ trợ tùy chọn màn hình LCD
  • Kích thước in tối đa: 48mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 76.2mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • Hỗ trợ Windows/Android/iOS
  • Kích thước in tối đa: 72mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 76.2mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • Hỗ trợ Windows/Android/iOS
  • In Bill, Label và có màn hình LCD
  • Kích thước in tối đa: 48mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 101.6mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • In Bill, Label và có màn hình LCD
  • Kích thước in tối đa: 72mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 101.6mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • In Bill, Label và có màn hình LCD
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 101.6mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
Viet A Hotline
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt Á