Máy Đọc Mã Vạch 2D Honeywell 1950gHD

Máy Đọc Mã Vạch 2D Honeywell 1950gHD

  • 1950gHD Đầu đọc 2D Imager
  • Đọc được mã vạch 2D mật độ dày, độ phân giải thấp, mờ,…
  • Cho phép rơi từ độ cao 1.8m
  • Khả năng đọc khi di chuyển 400cm/giây

Số lượng:

Tính năng vận hành

Loại đầu quét

2D Imager

Mẫu quét/Image Sensor 

1,280 x 800 pixels

Loại mã vạch

Tất cả mã vạch 1D và 2D chuẩn hóa quốc tế

Khả năng đọc khi di chuyển

400cm/giây

Giao tiếp

USB, RS232, Keyboard Wedge (PS/2), IBM 46xx via RS485

Nguồn điện

Từ Host qua cổng USB hay Adapter ngoài

Tính năng khác

  • Hỗ trợ đọc tự động khi để thiết bị trên Đế/Giá đỡ (chế độ Auto-scan)
  • Hỗ trợ cấu hình dữ liệu đọc
  • Đọc mã vạch trên màn hình thiết bị di động như Tablet, Smartphone 

Tính năng môi trường

Nhiệt độ hoạt động

0oC đến 50oC

Độ ẩm

Tối đa 95% không ngưng tụ

Độ bền

1950gHD Cho phép rơi  từ độ cao 1.8m

 

 

Zebra 1950gHD Là dòng máy đọc mã vạch Xenon Performance 2D chất lượng cao, là dòng nâng cấp của 1900gHD

Đọc được mã vạch 2D dung lượng lớn/mật độ dày, độ phân giải thấp, mờ,…

Đọc được mã vạch trên màn hình thiết bị di động như Tablet, Smartphone 

Khả năng hỗ trợ nhiều định dạng giao tiếp như USB, RS232, PS/2, IBM 468x

Khả năng đọc tự động khi để lên đế (Chế độ Auto-Scan)

Độ bền cao với hỗ trợ rơi 1.8m

 

Tham khảo thông số 1950gHD so với 1950gSR

TYPICAL PERFORMANCE*  STANDARD RANGE (1950gSR)  HIGH DENSITY (1950gHD)
NARROW WIDTH    
3 mil Code 39  56 mm – 132 mm (2.2 in – 5.2 in)  27 mm – 131 mm (1.1 in – 5.1 in)
5 mil Code 39  28 mm – 242 mm (1.1 in – 9.5 in)  14 mm – 219 mm (0.6 in – 8.6 in)
10 mil Code 39  0 mm – 443 mm (0 in – 17.4 in)  0 mm – 389 mm (0 in – 15.3 in)
13 mil UPC  0 mm – 490 mm (0 in – 19.3 in)  0 mm – 368 mm (0 in – 14.5 in)
15 mil Code 128  0 mm – 543 mm (0 in – 21.4 in)  0 mm – 417 mm (0 in – 16.4 in)
20 mil Code 39  4 mm – 822 mm (0.1 in – 32.4 in)  6 mm – 604 mm (0.2 in – 23.8 in)
5 mil PDF417  54 mm – 160 mm (2.1 in – 6.3 in)  30 mm – 155 mm (1.2 in – 6.1 in)
6.7 mil PDF417  34 mm – 220 mm (1.4 in – 8.7 in)  17 mm – 211 mm (0.7 in – 8.3 in)
7.5 mil DM**  49 mm – 172 mm (1.9 in – 6.8 in)  27 mm – 160 mm (1 in – 6.3 in)
10 mil DM**  29 mm – 245 mm (1.1 in – 9.7 in)  12 mm – 211 mm (0.5 in – 8.3 in)
20 mil QR  0 mm – 438 mm (0 in – 17.2 in)  0 mm – 331 mm (0 in – 13 in)
 

 

Viet A Hotline
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt Á