Sản Phẩm

  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 102mm/s
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203dpi và 300dpi
  • Tốc độ in tối đa: 203mm/s (203dpi)
  • Hỗ trợ Ribbon loại 300m
  • Hỗ trợ tùy chọn màn hình LCD
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 127mm/s
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 152mm/s
  • Hỗ trợ tùy chọn Cutter
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 300dpi
  • Tốc độ in tối đa: 102mm/s
  • Hỗ trợ tùy chọn Cutter
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203dpi & 300dpi
  • Tốc độ in tối đa: 152mm/s (203dpi)
  • Hỗ trợ tùy chọn Cutter và LCD
  • Kích thước in tối đa: 48mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 76.2mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • Hỗ trợ Windows/Android/iOS
  • Kích thước in tối đa: 72mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 76.2mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • Hỗ trợ Windows/Android/iOS
  • In Bill, Label và có màn hình LCD
  • Kích thước in tối đa: 48mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 101.6mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • In Bill, Label và có màn hình LCD
  • Kích thước in tối đa: 72mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 101.6mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • In Bill, Label và có màn hình LCD
  • Kích thước in tối đa: 104mm
  • Độ phân giải: 203dpi
  • Tốc độ in tối đa: 101.6mm/s
  • Hỗ trợ in Tiếng Việt có dấu
  • In nhiệt
  • Khổ in tối đa: 80mm
  • Tốc độ in tối đa: 200mm/s
  • Hỗ trợ dao cắt tự động
  • In nhiệt
  • Khổ in tối đa: 80mm
  • Tốc độ in tối đa: 200mm/s
  • Hỗ trợ dao cắt tự động
  • In kim
  • Khổ in tối đa: 76.2mm
  • Tốc độ in tối đa: 5 dòng/s
  • Hỗ trợ dao cắt tự động
  • In nhiệt
  • Khổ in tối đa: 80mm
  • Tốc độ in tối đa: 230mm/s
  • Hỗ trợ dao cắt tự động
  • In kim dạng slip
  • Khổ giấy slip: 80 – 182mm (W) x 69 – 257 (L)
  • Tốc độ in tối đa: 2.1 inch/s
  • In màu và truyền nhiệt
  • Độ phân giải: 300dpi
  • Tốc độ in: 140 - 700 thẻ/giờ
  • Hỗ trợ in hai mặt (Tùy chọn)
  • Hỗ trợ mã hóa thẻ MIFARE (Tùy chọn)
  • In màu và truyền nhiệt
  • Độ phân giải: 300dpi
  • Tốc độ in: 200 – 1,375 thẻ/phút
  • Hỗ trợ in hai mặt và Laminator (Tùy chọn)
  • Hỗ trợ mã hóa thẻ MIFARE, UHF RFFID (Tùy chọn)
  • Là loại máy POS All-In-One hiệu suất cao
  • Vi xử lý Celeron DualCore @2.2GHz đến Core i5 @2.7GHz
  • Màn hình phẳng, cảm ứng dạng LED 15 inch
  • RAM tối đa đến 16GB
  • Là loại máy POS All-In-One cơ bản và giá rẻ
  • Vi xử lý ATOM DualCore @1.8GHz
  • Màn hình cảm ứng LCD 15 inch
  • RAM tối đa đến 4GB
Viet A Hotline
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt Á